binh quyền

binh quyền

Vị tướng đó nắm giữ binh quyền trong tay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quyền lực về quân sự, quyền chỉ huy điều hành lực lượng trang: "Binh quyền" chỉ quyền lực liên quan trực tiếp đến việc sử dụng, chỉ huy kiểm soát quân đội, lực lượng trang của một quốc gia hoặc một thế lực.
    • Quyền lực quân sự tối cao: Thường dùng để chỉ quyền lực tối thượng trong lĩnh vực quân sự, có thể đối lập hoặc tách biệt với quyền lực dân sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vị tướng đó nắm giữ binh quyền trong tay. (Vị tướng đó nắm giữ quyền lực quân sự trong tay.)
    • Trong lịch sử, nhiều triều đại phong kiến xảy ra tranh chấp giữa binh quyền thần quyền. (Trong lịch sử, nhiều triều đại phong kiến xảy ra tranh chấp giữa quyền lực quân sự quyền lực tôn giáo.)
    • Sự phân chia rõ ràng giữa binh quyền chính quyền yếu tố quan trọng cho sự ổn định. (Sự phân chia rõ ràng giữa quyền lực quân sự quyền lực chính quyền dân sự yếu tố quan trọng cho sự ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nắm binh quyền": chỉ việc nắm giữ, khống chế quyền lực quân sự.

    • Kẻ phản loạn âm mưu nắm binh quyền để lật đổ chính phủ. (Kẻ phản loạn âm mưu nắm giữ quyền lực quân sự để lật đổ chính phủ.)
  • "trao binh quyền": giao quyền chỉ huy quân sự cho ai đó.

    • Nhà vua đã trao binh quyền cho vị nguyên soái tài ba. (Nhà vua đã giao quyền chỉ huy quân sự cho vị nguyên soái tài ba.)
Biến thể từ gần giống
  • Quân quyền (danh từ): Từ gần nghĩa, cũng chỉ quyền lực về quân sự, quyền lực của quân đội.
  • Chính quyền (danh từ): Quyền lực về mặt hành chính, dân sự; thường được đặt trong thế đối lập hoặc song hành với "binh quyền".
  • Tư lệnh (danh từ): Người nắm giữ quyền chỉ huy cụ thể một đơn vị quân đội, người thực thi "binh quyền" ở cấp chiến thuật, chiến dịch.
Từ đồng nghĩa
  • Quyền lực quân sự: Cụm từ giải thích nghĩa của "binh quyền".
  • Quyền chỉ huy quân đội: Nhấn mạnh khía cạnh chỉ huy, điều hành.
Các cụm từ liên quan
  • Binh quyền chính trị: Chỉ mối quan hệ hoặc sự can thiệp, chi phối của quyền lực quân sự vào lĩnh vực chính trị.
  • Độc lập binh quyền: Trạng thái quyền lực quân sự hoạt động độc lập, không bị kiểm soát bởi chính quyền dân sự.
Thành ngữ liên quan
  • "Binh quyền phục tùng chính quyền": Một nguyên tắc trong thể chế hiện đại, nơi quyền lực quân sự phải đặt dưới sự lãnh đạo của quyền lực chính trị dân sự được bầu cử.
    • Một nhà nước pháp quyền đòi hỏi nguyên tắc binh quyền phục tùng chính quyền. (Một nhà nước pháp quyền đòi hỏi nguyên tắc quyền lực quân sự phục tùng quyền lực dân sự.)

Từ chứa "binh quyền"